主は私の力、私の歌、私の救いだ。私は、私の神、主をたたえよう。先祖の神、主をあがめよう。
Đọc 出エジプト記 15
Nghe 出エジプト記 15
Chia sẻ
So sánh Tất cả Bản dịch: 出エジプト記 15:2
Lưu các câu Kinh Thánh, đọc ngoại tuyến, xem các clip dạy học và hơn thế nữa!