主のような神がほかにいるだろうか。主のようにすばらしく、聖なる方がほかにいるだろうか。奇跡を行われる主のようにたたえられ、恐れられる神がほかにいるだろうか。
Đọc 出エジプト記 15
Nghe 出エジプト記 15
Chia sẻ
So sánh Tất cả Bản dịch: 出エジプト記 15:11
Lưu các câu Kinh Thánh, đọc ngoại tuyến, xem các clip dạy học và hơn thế nữa!