神を畏れ敬う助産婦たちも子どもに恵まれました。
Đọc 出エジプト記 1
Nghe 出エジプト記 1
Chia sẻ
So sánh Tất cả Bản dịch: 出エジプト記 1:21
Lưu các câu Kinh Thánh, đọc ngoại tuyến, xem các clip dạy học và hơn thế nữa!