እስራኤላቱካ መና ጎዳይ ግብጼቱዋ ቦላ በሴዳ ዎልቃማ ዎልቃ በኤዳ ዎደ፥ አሳይ መና ጎዳዉ ያዪደ አካ አ ቆማ ሙሳካ አማኔዳ።
Đọc ከሳ 14
Nghe ከሳ 14
Chia sẻ
So sánh Tất cả Bản dịch: ከሳ 14:31
Lưu các câu Kinh Thánh, đọc ngoại tuyến, xem các clip dạy học và hơn thế nữa!