ቃይ ማርስያዋንቱ ጾሳዉ ያዬዳ ድራዉ፥ ጾሳይ ኡንቱንቶ ሎኦባ ኦዳ። እቶ እቶካ ሶ አሳ እሜዳ።
Đọc ከሳ 1
Nghe ከሳ 1
Chia sẻ
So sánh Tất cả Bản dịch: ከሳ 1:21
Lưu các câu Kinh Thánh, đọc ngoại tuyến, xem các clip dạy học và hơn thế nữa!