ታን አዳ ኤራ እሜዳ ኩሽያ ሂላ ኤርያ አሳ ኡባ ጼሳደ፥ አሮናዉ ማዮቱዋ ጊግሳና ማላ ኦዳ፤ እ ቄሴ ግዲደ፥ ታዉ ኦናዉ ዱማታናዋ።
Đọc ከሳ 28
Nghe ከሳ 28
Chia sẻ
So sánh Tất cả Bản dịch: ከሳ 28:3
Lưu các câu Kinh Thánh, đọc ngoại tuyến, xem các clip dạy học và hơn thế nữa!