ሄ ጋርዱዋ ጾሳ ዱንካንያ ካራን ደእያ ኦይቂያዋንቱፐ ጋርሳና ካቄዳ፥ ቃላ ጫቁዋ ታቦታ ጋርዱዋፐ ጉየ ባጋን ዎ፤ ያቶፐ ሄ ጋርዱ ጌሻ ሳኣ ኡባፐ አዳ ጌሻ ሳኣፐ ሻካና።
Đọc ከሳ 26
Nghe ከሳ 26
Chia sẻ
So sánh Tất cả Bản dịch: ከሳ 26:33
Lưu các câu Kinh Thánh, đọc ngoại tuyến, xem các clip dạy học và hơn thế nữa!