‘ታን ግብጼቱዋ ቦላ አያ ኦድታንቶነ ቃይ አርጋን ቀፍያን ታን ህንተንታ ዋታ ቶካደ ታኮ አሃድታንቶነ ህንተንቱ ህንተንቱ ሁጲያዉ በኤድታ።
Đọc ከሳ 19
Nghe ከሳ 19
Chia sẻ
So sánh Tất cả Bản dịch: ከሳ 19:4
Lưu các câu Kinh Thánh, đọc ngoại tuyến, xem các clip dạy học và hơn thế nữa!