ቡሮ ዳሮቲ፥ ‹ታ ኪርስቶሳ› ጊሼ ታ ሱንን ያና፤ ዳሮታካ ባሌና።
Đọc ማርቆሳ ሚሺራቾ 13
Nghe ማርቆሳ ሚሺራቾ 13
Chia sẻ
So sánh Tất cả Bản dịch: ማርቆሳ ሚሺራቾ 13:6
Lưu các câu Kinh Thánh, đọc ngoại tuyến, xem các clip dạy học và hơn thế nữa!
Trang chủ
Kinh Thánh
Kế hoạch
Video