जाइ काङको या काथा हिङदोङखे, वा इङको काथाहेङ ध्यान पितेङ हिनाको।
Đọc मति 11
Nghe मति 11
Chia sẻ
So sánh Tất cả Bản dịch: मति 11:15
Lưu các câu Kinh Thánh, đọc ngoại tuyến, xem các clip dạy học và hơn thế nữa!