凡在人面前認我的、我在我天父面前也認他、 凡在人面前不認我的、我在我天父面前也不認他、○
Đọc 馬太福音 10
Chia sẻ
So sánh Tất cả Bản dịch: 馬太福音 10:32-33
Lưu các câu Kinh Thánh, đọc ngoại tuyến, xem các clip dạy học và hơn thế nữa!