ሄሳፌ ጉዬ ዱማ ዱማ ዎሳ ኬታን ጪማታ ዶሪዳፔ ጉዬ ጾማኒኔ ዎሳን ኣማኔቲዳ ጎዳስ ሃዳራ ኣ ኢሚዳ።
Đọc ሃዋሬታ ኦሶ 14
Nghe ሃዋሬታ ኦሶ 14
Chia sẻ
So sánh Tất cả Bản dịch: ሃዋሬታ ኦሶ 14:23
Lưu các câu Kinh Thánh, đọc ngoại tuyến, xem các clip dạy học và hơn thế nữa!
Trang chủ
Kinh Thánh
Kế hoạch
Video