Se, jeg fikk bud om å velsigne! Han har velsignet, og jeg kan ikke omstøte det.
Đọc 4 Mosebok 23
Nghe 4 Mosebok 23
Chia sẻ
So sánh Tất cả Bản dịch: 4 Mosebok 23:20
Lưu các câu Kinh Thánh, đọc ngoại tuyến, xem các clip dạy học và hơn thế nữa!